| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 652 | 52 | 90 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 062 | 62 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 901 | 01 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 761 | 61 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 406 | 06 | 36 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 242 | 42 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 356 | 56 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 522 | 22 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 406 | 06 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 821 | 21 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 213 | 13 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 138 | 38 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 010 | 10 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 940 | 40 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 918 | 18 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 545 | 45 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 661 | 61 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 732 | 32 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 321 | 21 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 894 | 94 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 641 | 41 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 875 | 75 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 511 | 11 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 147 | 47 | 95 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58