| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 684 | 84 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 056 | 56 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 870 | 70 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 200 | 00 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 384 | 84 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 895 | 95 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 615 | 15 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 137 | 37 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 507 | 07 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 317 | 17 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 107 | 07 | 01 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 606 | 06 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 976 | 76 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 674 | 74 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 163 | 63 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 557 | 57 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 467 | 67 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 143 | 43 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 136 | 36 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 163 | 63 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 143 | 43 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 867 | 67 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 794 | 94 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 778 | 78 | 82 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58