| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 545 | 45 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 661 | 61 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 732 | 32 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 321 | 21 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 894 | 94 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 641 | 41 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 875 | 75 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 511 | 11 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 147 | 47 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 542 | 42 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 556 | 56 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 651 | 51 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 943 | 43 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 900 | 00 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 590 | 90 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 614 | 14 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 982 | 82 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 797 | 97 | 11 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
023
2 số dưới
65