| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 401 | 01 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 358 | 58 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 655 | 55 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 172 | 72 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 254 | 54 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 610 | 10 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 323 | 23 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 052 | 52 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 872 | 72 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 988 | 88 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 719 | 19 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 384 | 84 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 402 | 02 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 897 | 97 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 778 | 78 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 929 | 29 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 446 | 46 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 857 | 57 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 170 | 70 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 592 | 92 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 814 | 14 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 694 | 94 | 84 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 310 | 10 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 550 | 50 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58