| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 778 | 78 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 929 | 29 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 446 | 46 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 857 | 57 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 170 | 70 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 592 | 92 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 814 | 14 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 694 | 94 | 84 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 310 | 10 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 550 | 50 | 72 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 122 | 22 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 085 | 85 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 333 | 33 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 589 | 89 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 985 | 85 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 175 | 75 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 641 | 41 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 951 | 51 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 091 | 91 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 768 | 68 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 176 | 76 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 502 | 02 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 652 | 52 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 740 | 40 | 66 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
06