| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 976 | 76 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 486 | 86 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 665 | 65 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 773 | 73 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 570 | 70 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 338 | 38 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 514 | 14 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 760 | 60 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 225 | 25 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 355 | 55 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 424 | 24 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 538 | 38 | 55 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 383 | 83 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 327 | 27 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 077 | 77 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 966 | 66 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 624 | 24 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 805 | 05 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 221 | 21 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 848 | 48 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 444 | 44 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 882 | 82 | 94 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
157
2 số dưới
14