| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 427 | 27 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 743 | 43 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 392 | 92 | 15 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 307 | 07 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 713 | 13 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 842 | 42 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 258 | 58 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 166 | 66 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 134 | 34 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 449 | 49 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 401 | 01 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 358 | 58 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 655 | 55 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 172 | 72 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 254 | 54 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 610 | 10 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 323 | 23 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 052 | 52 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 872 | 72 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 988 | 88 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 719 | 19 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 384 | 84 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 402 | 02 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 897 | 97 | 81 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
06