| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 823 | 23 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 077 | 77 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 796 | 96 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 898 | 98 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 461 | 61 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 477 | 77 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 695 | 95 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 707 | 07 | 22 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 085 | 85 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 292 | 92 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 247 | 47 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 943 | 43 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 261 | 61 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 556 | 56 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 251 | 51 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 737 | 37 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 669 | 69 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 283 | 83 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 275 | 75 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 542 | 42 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 499 | 99 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 055 | 55 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58