| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 038 | 38 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 471 | 71 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 577 | 77 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 048 | 48 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 284 | 84 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 598 | 98 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 176 | 76 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 233 | 33 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 622 | 22 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 219 | 19 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 628 | 28 | 73 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 955 | 55 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 702 | 02 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 700 | 00 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 976 | 76 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 207 | 07 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 393 | 93 | 33 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 626 | 26 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 388 | 88 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 279 | 79 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 172 | 72 | 00 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 772 | 72 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 644 | 44 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 525 | 25 | 61 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58