| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 153 | 53 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 905 | 05 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 712 | 12 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 565 | 65 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 680 | 80 | 44 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 824 | 24 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 475 | 75 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 044 | 44 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 710 | 10 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 957 | 57 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 609 | 09 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 942 | 42 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 375 | 75 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 597 | 97 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 596 | 96 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 233 | 33 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 060 | 60 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 824 | 24 | 86 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58