| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 652 | 52 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 811 | 11 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 377 | 77 | 12 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 396 | 96 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 327 | 27 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 610 | 10 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 437 | 37 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 012 | 12 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 598 | 98 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 901 | 01 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 814 | 14 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 914 | 14 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 570 | 70 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 637 | 37 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 429 | 29 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 565 | 65 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 239 | 39 | 67 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 483 | 83 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 152 | 52 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 037 | 37 | 30 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 895 | 95 | 50 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 277 | 77 | 54 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 964 | 64 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 400 | 00 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99