| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 488 | 88 | 58 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 186 | 86 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 105 | 05 | 03 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 930 | 30 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 357 | 57 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 549 | 49 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 322 | 22 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 186 | 86 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 052 | 52 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 190 | 90 | 92 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 457 | 57 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 427 | 27 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 829 | 29 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 819 | 19 | 57 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 234 | 34 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 554 | 54 | 51 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 545 | 45 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 118 | 18 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 125 | 25 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 584 | 84 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 467 | 67 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 309 | 09 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 163 | 63 | 03 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 803 | 03 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99