| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 185 | 85 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 979 | 79 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 533 | 33 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 675 | 75 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 211 | 11 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 791 | 91 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 539 | 39 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 020 | 20 | 06 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 247 | 47 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 367 | 67 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 252 | 52 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 652 | 52 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 682 | 82 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 723 | 23 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 163 | 63 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 005 | 05 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 976 | 76 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 656 | 56 | 53 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 099 | 99 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 013 | 13 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 857 | 57 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 381 | 81 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 936 | 36 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 898 | 98 | 94 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99