| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 871 | 71 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 195 | 95 | 09 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 732 | 32 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 932 | 32 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 870 | 70 | 85 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 930 | 30 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 475 | 75 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 683 | 83 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 468 | 68 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 468 | 68 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 534 | 34 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 033 | 33 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 293 | 93 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 503 | 03 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 314 | 14 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 742 | 42 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 739 | 39 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 657 | 57 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 178 | 78 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 107 | 07 | 33 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 605 | 05 | 67 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 491 | 91 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 482 | 82 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 094 | 94 | 95 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99