| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 336 | 36 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 555 | 55 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 196 | 96 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 507 | 07 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 497 | 97 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 847 | 47 | 12 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 820 | 20 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 587 | 87 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 084 | 84 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 810 | 10 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 404 | 04 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 241 | 41 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 391 | 91 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 686 | 86 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 173 | 73 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 593 | 93 | 73 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 198 | 98 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 761 | 61 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 071 | 71 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 262 | 62 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 257 | 57 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 251 | 51 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 859 | 59 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 377 | 77 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99