| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 263 | 63 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 671 | 71 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 235 | 35 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 545 | 45 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 477 | 77 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 596 | 96 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 267 | 67 | 33 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 969 | 69 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 360 | 60 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 721 | 21 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 197 | 97 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 637 | 37 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 043 | 43 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 530 | 30 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 590 | 90 | 52 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 066 | 66 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 735 | 35 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 042 | 42 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 445 | 45 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 650 | 50 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 870 | 70 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 216 | 16 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 057 | 57 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 383 | 83 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99