| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 509 | 09 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 399 | 99 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 334 | 34 | 15 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 542 | 42 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 182 | 82 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 993 | 93 | 82 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 861 | 61 | 69 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 873 | 73 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 073 | 73 | 63 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 165 | 65 | 77 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 131 | 31 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 352 | 52 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 237 | 37 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 599 | 99 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 057 | 57 | 37 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 704 | 04 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 200 | 00 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 376 | 76 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 868 | 68 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 362 | 62 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 081 | 81 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 694 | 94 | 64 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 302 | 02 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 459 | 59 | 69 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99