| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 473 | 73 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 737 | 37 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 760 | 60 | 64 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 418 | 18 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 848 | 48 | 20 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 301 | 01 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 570 | 70 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 452 | 52 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 363 | 63 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 575 | 75 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 299 | 99 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 022 | 22 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 697 | 97 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 932 | 32 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 568 | 68 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 268 | 68 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 350 | 50 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 061 | 61 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 158 | 58 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 903 | 03 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 482 | 82 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 805 | 05 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 430 | 30 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 167 | 67 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99