| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 219 | 19 | 90 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 710 | 10 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 943 | 43 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 614 | 14 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 406 | 06 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 823 | 23 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 579 | 79 | 88 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 067 | 67 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 117 | 17 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 812 | 12 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 285 | 85 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 611 | 11 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 025 | 25 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 366 | 66 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 305 | 05 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 686 | 86 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 193 | 93 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 781 | 81 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 920 | 20 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 215 | 15 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 067 | 67 | 65 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 410 | 10 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 219 | 19 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 241 | 41 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99