| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 726 | 26 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 161 | 61 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 590 | 90 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 181 | 81 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 739 | 39 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 443 | 43 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 385 | 85 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 181 | 81 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 450 | 50 | 76 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 385 | 85 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 611 | 11 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 018 | 18 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 750 | 50 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 243 | 43 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 474 | 74 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 155 | 55 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 754 | 54 | 84 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 864 | 64 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 622 | 22 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 274 | 74 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 267 | 67 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 873 | 73 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 414 | 14 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 783 | 83 | 73 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99