| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 406 | 06 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 143 | 43 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 192 | 92 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 967 | 67 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 532 | 32 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 730 | 30 | 36 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 571 | 71 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 525 | 25 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 711 | 11 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 119 | 19 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 398 | 98 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 011 | 11 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 895 | 95 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 452 | 52 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 062 | 62 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 212 | 12 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 359 | 59 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 437 | 37 | 00 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 924 | 24 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 719 | 19 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 065 | 65 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 802 | 02 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 485 | 85 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 710 | 10 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99