| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 209 | 09 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 892 | 92 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 850 | 50 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 495 | 95 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 376 | 76 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 811 | 11 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 255 | 55 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 012 | 12 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 765 | 65 | 39 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 648 | 48 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 362 | 62 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 421 | 21 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 331 | 31 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 871 | 71 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 319 | 19 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 098 | 98 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 795 | 95 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 171 | 71 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 451 | 51 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 790 | 90 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 928 | 28 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 348 | 48 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 350 | 50 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 683 | 83 | 39 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99