| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 457 | 57 | 51 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 878 | 78 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 936 | 36 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 990 | 90 | 69 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 255 | 55 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 508 | 08 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 352 | 52 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2024 | 187 | 87 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 190 | 90 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 331 | 31 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 415 | 15 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 783 | 83 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 142 | 42 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2024 | 718 | 18 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2024 | 750 | 50 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 745 | 45 | 14 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 632 | 32 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 848 | 48 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 749 | 49 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 151 | 51 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2024 | 297 | 97 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2024 | 881 | 81 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 683 | 83 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 855 | 55 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99