| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 390 | 90 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 240 | 40 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 357 | 57 | 31 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 135 | 35 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 478 | 78 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 719 | 19 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 679 | 79 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 930 | 30 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 327 | 27 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 093 | 93 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 763 | 63 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 235 | 35 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 263 | 63 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 429 | 29 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 890 | 90 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 752 | 52 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 850 | 50 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 286 | 86 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 713 | 13 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 758 | 58 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 013 | 13 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 504 | 04 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 049 | 49 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 434 | 34 | 32 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99