| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 893 | 93 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 117 | 17 | 48 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 652 | 52 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 135 | 35 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 413 | 13 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 751 | 51 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 779 | 79 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 424 | 24 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 715 | 15 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 671 | 71 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 625 | 25 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 514 | 14 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 416 | 16 | 44 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 504 | 04 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 084 | 84 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 193 | 93 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 845 | 45 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 783 | 83 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 308 | 08 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 316 | 16 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 108 | 08 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 327 | 27 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 637 | 37 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 958 | 58 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
575
2 số dưới
99