| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 531 | 31 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 534 | 34 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 468 | 68 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 420 | 20 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 563 | 63 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 814 | 14 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 210 | 10 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 399 | 99 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 736 | 36 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 773 | 73 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 208 | 08 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 599 | 99 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 184 | 84 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 696 | 96 | 34 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 916 | 16 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 078 | 78 | 88 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 166 | 66 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 597 | 97 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 184 | 84 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 811 | 11 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 107 | 07 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 951 | 51 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 334 | 34 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 835 | 35 | 74 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
60