| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 337 | 37 | 54 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 891 | 91 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 270 | 70 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 200 | 00 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 366 | 66 | 36 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 702 | 02 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 599 | 99 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 845 | 45 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 044 | 44 | 30 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 738 | 38 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 419 | 19 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 702 | 02 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 609 | 09 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 351 | 51 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 566 | 66 | 19 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 247 | 47 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 265 | 65 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 944 | 44 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 804 | 04 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 796 | 96 | 68 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 471 | 71 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 842 | 42 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 844 | 44 | 77 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 067 | 67 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
60