| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 922 | 22 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 615 | 15 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 639 | 39 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 284 | 84 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 222 | 22 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 688 | 88 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 094 | 94 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 162 | 62 | 57 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 034 | 34 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 201 | 01 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 793 | 93 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 482 | 82 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 934 | 34 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 504 | 04 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 932 | 32 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 354 | 54 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 102 | 02 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 519 | 19 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 730 | 30 | 53 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 844 | 44 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 513 | 13 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 383 | 83 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 016 | 16 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 007 | 07 | 04 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
60