| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 855 | 55 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 574 | 74 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 948 | 48 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 156 | 56 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 701 | 01 | 97 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 581 | 81 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 701 | 01 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 728 | 28 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 046 | 46 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 149 | 49 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 883 | 83 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 834 | 34 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 145 | 45 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 369 | 69 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 652 | 52 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 052 | 52 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 833 | 33 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 031 | 31 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 693 | 93 | 88 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 016 | 16 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 550 | 50 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 564 | 64 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 516 | 16 | 81 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 639 | 39 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
60