| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 011 | 11 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 834 | 34 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 726 | 26 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 677 | 77 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 072 | 72 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 950 | 50 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 770 | 70 | 56 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 526 | 26 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 142 | 42 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 814 | 14 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 655 | 55 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 592 | 92 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 523 | 23 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 443 | 43 | 26 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 969 | 69 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 217 | 17 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 421 | 21 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 871 | 71 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 909 | 09 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 759 | 59 | 94 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 109 | 09 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 850 | 50 | 55 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 595 | 95 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 441 | 41 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
60