| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 788 | 88 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 573 | 73 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 336 | 36 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 595 | 95 | 90 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 009 | 09 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 941 | 41 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 817 | 17 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 178 | 78 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 467 | 67 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 525 | 25 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 671 | 71 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 073 | 73 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 668 | 68 | 24 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 649 | 49 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 254 | 54 | 86 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 706 | 06 | 22 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 462 | 62 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 388 | 88 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 599 | 99 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 546 | 46 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 918 | 18 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 622 | 22 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 095 | 95 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 719 | 19 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
077
2 số dưới
85