| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 944 | 44 | 99 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 500 | 00 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 044 | 44 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 332 | 32 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 146 | 46 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 085 | 85 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 464 | 64 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 590 | 90 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 326 | 26 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 782 | 82 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 407 | 07 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 081 | 81 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 402 | 02 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 594 | 94 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 039 | 39 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 492 | 92 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 385 | 85 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 052 | 52 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 624 | 24 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 325 | 25 | 44 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 848 | 48 | 98 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 019 | 19 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 771 | 71 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 993 | 93 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36