| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 093 | 93 | 79 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 113 | 13 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 284 | 84 | 43 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 438 | 38 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 885 | 85 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 939 | 39 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 929 | 29 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 355 | 55 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 431 | 31 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 097 | 97 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 924 | 24 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 140 | 40 | 29 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 539 | 39 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 423 | 23 | 04 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 495 | 95 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 219 | 19 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 151 | 51 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 343 | 43 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 175 | 75 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 973 | 73 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 147 | 47 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 475 | 75 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 898 | 98 | 67 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 488 | 88 | 48 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36