| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 365 | 65 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 242 | 42 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 026 | 26 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 042 | 42 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 711 | 11 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 197 | 97 | 43 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 927 | 27 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 000 | 00 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 028 | 28 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 798 | 98 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 239 | 39 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 246 | 46 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 423 | 23 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 053 | 53 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 623 | 23 | 77 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 605 | 05 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 373 | 73 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 151 | 51 | 70 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 840 | 40 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 177 | 77 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 751 | 51 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 360 | 60 | 11 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 158 | 58 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 688 | 88 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36