| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 758 | 58 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 799 | 99 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 367 | 67 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 902 | 02 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 641 | 41 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 816 | 16 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 855 | 55 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 790 | 90 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 704 | 04 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 575 | 75 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 584 | 84 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 654 | 54 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 172 | 72 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 675 | 75 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 751 | 51 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 825 | 25 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 094 | 94 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 424 | 24 | 43 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 173 | 73 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 716 | 16 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 363 | 63 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 502 | 02 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 386 | 86 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 105 | 05 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36