| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 493 | 93 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 554 | 54 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 624 | 24 | 11 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 284 | 84 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 811 | 11 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 402 | 02 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 303 | 03 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 936 | 36 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 864 | 64 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 514 | 14 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 094 | 94 | 46 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 601 | 01 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 115 | 15 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 788 | 88 | 68 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 382 | 82 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 636 | 36 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 265 | 65 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 772 | 72 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 432 | 32 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 022 | 22 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 470 | 70 | 57 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 131 | 31 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 560 | 60 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 353 | 53 | 99 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36