| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 106 | 06 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 323 | 23 | 49 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 087 | 87 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 550 | 50 | 20 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 566 | 66 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 805 | 05 | 54 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 121 | 21 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 221 | 21 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 976 | 76 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 172 | 72 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 636 | 36 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 092 | 92 | 60 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 752 | 52 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 560 | 60 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 972 | 72 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 469 | 69 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 981 | 81 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 759 | 59 | 71 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 320 | 20 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 034 | 34 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 036 | 36 | 16 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 791 | 91 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 612 | 12 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 336 | 36 | 38 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36