| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 951 | 51 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 734 | 34 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 970 | 70 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 387 | 87 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 105 | 05 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 918 | 18 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 542 | 42 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 690 | 90 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 658 | 58 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 492 | 92 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 982 | 82 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 138 | 38 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 244 | 44 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 208 | 08 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 490 | 90 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 580 | 80 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 534 | 34 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 099 | 99 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 574 | 74 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 469 | 69 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 264 | 64 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 344 | 44 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 346 | 46 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 891 | 91 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36