| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 628 | 28 | 49 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 902 | 02 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 203 | 03 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 582 | 82 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 572 | 72 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 047 | 47 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 920 | 20 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 306 | 06 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 413 | 13 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 984 | 84 | 55 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 464 | 64 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 225 | 25 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 377 | 77 | 44 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 118 | 18 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 934 | 34 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 035 | 35 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 322 | 22 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 999 | 99 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 083 | 83 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 724 | 24 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 379 | 79 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 598 | 98 | 52 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 629 | 29 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 959 | 59 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36