| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 11 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 244 | 44 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 621 | 21 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 942 | 42 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 925 | 25 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 860 | 60 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 283 | 83 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 030 | 30 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 431 | 31 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 441 | 41 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 395 | 95 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 194 | 94 | 46 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 877 | 77 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 766 | 66 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 774 | 74 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 659 | 59 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 329 | 29 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 367 | 67 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 878 | 78 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 464 | 64 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 674 | 74 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 640 | 40 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 308 | 08 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 607 | 07 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36