| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 310 | 10 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 574 | 74 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 791 | 91 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 509 | 09 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 913 | 13 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 294 | 94 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 541 | 41 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 714 | 14 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 499 | 99 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 540 | 40 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 891 | 91 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 844 | 44 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 888 | 88 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 573 | 73 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 028 | 28 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 299 | 99 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 841 | 41 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 495 | 95 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 762 | 62 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 055 | 55 | 36 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 935 | 35 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 594 | 94 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 213 | 13 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 816 | 16 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36