| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 412 | 12 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 881 | 81 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 412 | 12 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 940 | 40 | 77 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 277 | 77 | 44 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 061 | 61 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 451 | 51 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 101 | 01 | 50 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 391 | 91 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 530 | 30 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 297 | 97 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 170 | 70 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 133 | 33 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 956 | 56 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 181 | 81 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 677 | 77 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 612 | 12 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 215 | 15 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 862 | 62 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 372 | 72 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 902 | 02 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 048 | 48 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 438 | 38 | 47 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 490 | 90 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36