| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 451 | 51 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 845 | 45 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 240 | 40 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 992 | 92 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 416 | 16 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 713 | 13 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 758 | 58 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 378 | 78 | 84 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 502 | 02 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 462 | 62 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 400 | 00 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 493 | 93 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 830 | 30 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 682 | 82 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 133 | 33 | 10 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 066 | 66 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 287 | 87 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 032 | 32 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 121 | 21 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 611 | 11 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 959 | 59 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 398 | 98 | 16 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 277 | 77 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 175 | 75 | 39 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36