| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 925 | 25 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 521 | 21 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 274 | 74 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 991 | 91 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 053 | 53 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 460 | 60 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 913 | 13 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 438 | 38 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 608 | 08 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 520 | 20 | 06 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 889 | 89 | 78 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 659 | 59 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 713 | 13 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 549 | 49 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 416 | 16 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 271 | 71 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 295 | 95 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 122 | 22 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 918 | 18 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 962 | 62 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 105 | 05 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 891 | 91 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 688 | 88 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 740 | 40 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36