| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 719 | 19 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 681 | 81 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 787 | 87 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 078 | 78 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 003 | 03 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 447 | 47 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 843 | 43 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 510 | 10 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 302 | 02 | 77 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 097 | 97 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 782 | 82 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 975 | 75 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 490 | 90 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 518 | 18 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 962 | 62 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 704 | 04 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 015 | 15 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 282 | 82 | 42 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 046 | 46 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 012 | 12 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 261 | 61 | 29 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 514 | 14 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 184 | 84 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 618 | 18 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36