| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 33837 | 837 | 37 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 50717 | 717 | 17 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 41638 | 638 | 38 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 32119 | 119 | 19 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 73668 | 668 | 68 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 89566 | 566 | 66 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 71553 | 553 | 53 | 25 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 62054 | 054 | 54 | 50 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 91862 | 862 | 62 | 88 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 50811 | 811 | 11 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 71259 | 259 | 59 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 80327 | 327 | 27 | 44 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 71924 | 924 | 24 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 49808 | 808 | 08 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 31740 | 740 | 40 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 71547 | 547 | 47 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 32049 | 049 | 49 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 71229 | 229 | 29 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 78616 | 616 | 16 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 61525 | 525 | 25 | 34 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 29801 | 801 | 01 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 21375 | 375 | 75 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 71330 | 330 | 30 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 25051 | 051 | 51 | 70 |
Tra cứu Hà Nộiđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00093
3 số trên
093
2 số dưới
36