| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 13444 | 444 | 44 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 20685 | 685 | 85 | 99 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 06557 | 557 | 57 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 49206 | 206 | 06 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 07162 | 162 | 62 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 69418 | 418 | 18 | 72 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 80554 | 554 | 54 | 94 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 67355 | 355 | 55 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 81570 | 570 | 70 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 53442 | 442 | 42 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 13758 | 758 | 58 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 19077 | 077 | 77 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 21733 | 733 | 33 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 15736 | 736 | 36 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 12442 | 442 | 42 | 00 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 10677 | 677 | 77 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 59018 | 018 | 18 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 25301 | 301 | 01 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 14755 | 755 | 55 | 63 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 81413 | 413 | 13 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 21900 | 900 | 00 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 85730 | 730 | 30 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 69551 | 551 | 51 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 20175 | 175 | 75 | 45 |
Tra cứu Hà Nộiđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00093
3 số trên
093
2 số dưới
36