| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 692344 | 344 | 44 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 121083 | 083 | 83 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 978650 | 650 | 50 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 815733 | 733 | 33 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 461372 | 372 | 72 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 206398 | 398 | 98 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 735653 | 653 | 53 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 168473 | 473 | 73 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 303186 | 186 | 86 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 975451 | 451 | 51 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 422143 | 143 | 43 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 611453 | 453 | 53 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 871365 | 365 | 65 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 405688 | 688 | 88 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 794032 | 032 | 32 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 609752 | 752 | 52 | 60 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 023149 | 149 | 49 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 438057 | 057 | 57 | 43 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 312794 | 794 | 94 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 989318 | 318 | 18 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 406579 | 579 | 79 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 584283 | 283 | 83 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 158926 | 926 | 26 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 734564 | 564 | 64 | 73 |
Tra cứu Mekong HD — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
140987
3 số trên
987
2 số dưới
14