| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 992803 | 803 | 03 | 99 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 626357 | 357 | 57 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 511603 | 603 | 03 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 239167 | 167 | 67 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 723285 | 285 | 85 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 453539 | 539 | 39 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 803341 | 341 | 41 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 623105 | 105 | 05 | 62 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 793423 | 423 | 23 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 589172 | 172 | 72 | 58 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 613850 | 850 | 50 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 277139 | 139 | 39 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 898074 | 074 | 74 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 395057 | 057 | 57 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 773846 | 846 | 46 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 271841 | 841 | 41 | 27 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 564734 | 734 | 34 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 931648 | 648 | 48 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 870014 | 014 | 14 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 802652 | 652 | 52 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 218486 | 486 | 86 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 982473 | 473 | 73 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 472858 | 858 | 58 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 585156 | 156 | 56 | 58 |
Tra cứu Mekong HD — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
140987
3 số trên
987
2 số dưới
14